Thông số kỹ thuật Isuzu MUX B7 4×2 MT 2.5L

Trang chủ » Thông số kỹ thuật Isuzu MUX B7 4×2 MT 2.5L

Thông số kỹ thuật Isuzu MUX B7 4×2 MT 2.5L – Số sàn 1 cầu máy dầu

Thông số kỹ thuật Isuzu MUX B7 4x2 MT 2.5L - Số sàn 1 cầu

Thông số kỹ thuật Isuzu MUX B7 4×2 MT 2.5L – Số sàn 1 cầu máy dầu. Hình ảnh minh họa Isuzu MUX B7 4×2 MT 2.5L.

Kích thước

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)4285x1860x1840
Chiều dài cơ sở (mm)2845
Vệt bánh xe trước & sau (mm)1570/1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)220
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)5800

Trọng lượng

Trọng lượng bản thân (kg)1965
Trọng lượng toàn bộ (kg)2650
Dung tích thùng nhiên liệu (L)65
Số chỗ ngồi (người)7

Động cơ – Hộp số

Kiểu động cơ4JK1-TC Hi Power 2.5L
LoạiHi Power, động cơ dầu, 4 xy lanh thẳng hàng, DOHC; Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung; tăng áp biến thiên VGS, làm mát khí nạp.
Dung tích xy lanh2499
Công suất cực đại (Ps(kW)/rpm)136(100)/3400
Mô men xoắn cực đại (Nm(kgm)/rpm)320(32,6)/1800-2800
Dẫn độngCầu sau
Hộp sốSố sàn 5 cấp
Tiêu chuẩn khí thảiEuro2
Tiêu hao nhiên liệu kết hợp (L/100km)7,25
Trong đô thị (L/100km)9,02
Ngoài đô thị (L/100km)5,97

Khung xe

Hệ thống treo trướcHệ thống treo độc lập, tay đòn kép, giảm xóc khí, thanh cân bằng
Hệ thống treo sauHệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 thanh, giảm xóc khi, thanh cân bằng
Hệ thống phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Hệ thống phanh sauTang trống
Trợ lực láiThủy lực
Lốp xe245/70R16
Mâm xeMâm đúc hợp kim nhôm 16inch

Thông số kỹ thuật Isuzu MUX B7 4×2 MT 2.5L – Trang thiết bị chính

Ngoại thất

Cụm đèn trướcLoại Projector
Đèn LED chạy ban ngàyKhông
Đèn sương mù phía trướcKhông
Cánh hướng gió sauKhông
Thanh trang trí thể thao trên mui xeKhông
Gương chiếu hậu ngoàiĐen, Chỉnh tay & gập tay
Lưới tản nhiệtXám
Mạ ChromeĐen
Bậc lên xuốngKhông

Nội thất

Tay lái3 chấu
Điều chỉnhKhông
Màn hình hiển thị đa thông tinKhông
Khởi động nút bấmKhông
Cửa sổ chỉnh điện
Hệ thống điều hòaĐiều hòa cơ, không có sưởi ấm
Hệ thống âm thanhCD
Thiết bị dẫn đường GPS VietmapKhông
Màn hình LCD trên trần hàng ghế thứ 2Không
Kết nối USB
Ghế ngồi hàng thứ 1Chỉnh tay
Ghế ngồi hàng thứ 2Gập 60:40, có tựa tay trung tâm và ngăn để ly
Ghế ngồi hàng thứ 3Gập 50:50
Chất liệuNỉ
Ổ cắm điện 12V-120WKhông

An toàn

Hệ thống chống bó cứng phanh ABSKhông
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBDKhông
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BAKhông
Hệ thống cân bằng điện tử ESCKhông
Hệ thống kiểm soát lực kéo TSCKhông
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSAKhông
Hệ thống điều khiển hành trình Cruise ControlKhông
Túi khí02 túi khí SRS phía trước
Dây đai an toàn hàng ghế 1ELR với bộ căng đai sớm & tự động nới lỏng
Dây đai an toàn hàng ghế 2ELRx3
Dây đai an toàn hàng ghế 3ELRx2
Khóa cửa tự động theo tốc độ
Khóa cửa tự động mở khi túi khí bung
Khóa cửa trung tâm
Khóa cửa bảo vệ trẻ emCó ( cửa sau )
Khóa cửa từ xa với chức năng chống trộmKhông
Camera lùiKhông
Thanh gia cường cửa xeCó ( tất cả các cửa )

Ghi chú : Thông số kỹ thuật Isuzu MUX B7 4×2 MT 2.5L – Số sàn 1 cầu máy dầu có thể thay đổi mà không báo trước. Quý khách có nhu cầu nhận thông tin vui lòng liên hệ email : haiphongisuzu@gmail.com.

Thông tin liên hệ

Isuzu Hải PhòngIsuzu Việt PhátĐại lý xe ô tô Isuzu tại Hải Phòng
Hotline : 0938 222 682 – Mr Toàn – Phụ trách kinh doanh
Email : haiphongisuzu@gmail.com
Website : https://giaxeisuzu.vn
Facebook : Isuzu Hải Phòng

Đánh giá bài viết
product image
Đánh giá
1star1star1star1star1star
Người dùng đánh giá
5 based on 3 votes
Đại lý
Isuzu Việt Phát - Isuzu Hải Phòng
Bài viết
Thông số kỹ thuật Isuzu MUX B7 4x2 MT 2.5L - Số sàn 1 cầu máy dầu
Giá
VND 799000000
2017-09-19T10:47:24+00:00Tháng Chín 19th, 2017|Categories: Isuzu MUX, Thông số kỹ thuật xe Isuzu|